cấu véo
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng móng tay bấu, véo vào da thịt người khác để gây đau: Hành động dùng đầu ngón tay, thường là móng tay, bóp và kẹp chặt một phần da thịt nhỏ.
- (Nghĩa rộng, thông tục) Chiếm đoạt, thụt két một cách vụn vặt, lén lút: Hành động lấy đi một phần tiền bạc, tài sản chung một cách không chính đáng, thường với số lượng nhỏ hoặc từ nhiều nguồn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Hai đứa trẻ tranh giành đồ chơi và cấu véo nhau. (Hai đứa trẻ tranh giành đồ chơi và bấu véo nhau.)
- Nó tức giận, cấu véo vào cánh tay bạn. (Nó tức giận, bấu véo vào cánh tay bạn.)
Động từ (nghĩa rộng):
- Kẻ gian đã cấu véo tiền từ quỹ lớp. (Kẻ gian đã thụt két tiền từ quỹ lớp.)
- Việc cấu véo ngân sách công là hành vi tham nhũng nhỏ. (Việc chiếm đoạt ngân sách công một cách vụn vặt là hành vi tham nhũng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cấu véo nhau": thường dùng để chỉ việc trẻ con cãi nhau, đánh nhau bằng hành động bấu véo.
- Lũ trẻ trong xóm hay tụ tập và cấu véo nhau. (Lũ trẻ trong xóm hay tụ tập và bấu véo lẫn nhau.)
"cấu véo của công": cụm từ cố định chỉ hành vi tham ô, biển thủ tiền bạc, tài sản chung.
- Hắn ta bị bắt vì tội cấu véo của công. (Hắn ta bị bắt vì tội tham ô tài sản công.)
Biến thể và từ gần giống
Cấu (động từ): bấu, véo mạnh bằng móng tay.
- Con mèo cấu vào tay tôi. (Con mèo cào vào tay tôi.)
Véo (động từ): dùng ngón tay bóp và vặn nhẹ da thịt.
- Bà véo má đứa cháu. (Bà véo má đứa cháu.)
Bấu (động từ): dùng móng tay ấn và kéo mạnh.
- Cô ấy bấu vào cánh tay anh ấy khi sợ hãi. (Cô ấy bấu vào cánh tay anh ấy khi sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: bấu, véo, nhéo.
- Nghĩa rộng (thông tục): thụt két, xoay xở, vặt vãnh, ăn bớt, ăn chặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb tiếng Anh, nhưng có các cụm từ cố định trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Hành động "cấu véo" thường được miêu tả trực tiếp.)